Milimét Sang Xentimét

0.5 mm sang cm
0.5 Milimét sang Xentimét

0.5 Milimét sang Xentimét chuyển đổi

 mm
=
 cm

Làm thế nào để chuyển đổi từ 0.5 milimét sang xentimét?

0.5 mm *0.1 cm= 0.05 cm
1 mm

Chuyển đổi 0.5 mm để độ dài phổ biến

Đơn vị đoĐơn vị đo chiều dài
Nanômét500000.0 nm
Micrômét500.0 µm
Milimét0.5 mm
Xentimét0.05 cm
Inch0.0196850394 in
Foot0.0016404199 ft
Yard0.0005468066 yd
Mét0.0005 m
Kilômét5e-07 km
Dặm Anh3.107e-07 mi
Hải lý2.7e-07 nmi

0.5 Milimét bảng chuyển đổi

0.5 Milimét bảng chuyển đổi

Hơn nữa milimét để xentimét tính toán

Cách viết khác

Milimét để cm, 0.5 Milimét sang cm, Milimét để Xentimét, 0.5 Milimét sang Xentimét, mm để Xentimét, 0.5 mm sang Xentimét

Những Ngôn Ngữ Khác